phóng túng

  1. Loose, on the loose (thông tục), wild, running wild
    • Ăn chơi phóng túng
      To lead a loose life, to be on the loose
    • Cuộc đời phóng túng
      A wild life
    • Khúc phóng túng (nhạc)
      Fantasy, fantasia
phóng túng
Một người đàn ông phóng túng lái xe mô tô nhanh trên đường phố.